CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Shoufeng Branch, Yanfeng District, Hengyang City, Hunan Province | 403554000279 | 中国邮政储蓄银行湖南省衡阳市雁峰区首峰支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Hengyang Nanyue District Branch | 403554300592 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省衡阳市南岳区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hengyang Branch | 403554000211 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司衡阳市分行 |
| China Postal Savings Bank Nanjiao Branch, Yanfeng District, Hengyang City, Hunan Province | 403554000295 | 中国邮政储蓄银行湖南省衡阳市雁峰区南郊支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Hengyang Branch | 403554000012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省衡阳市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde Dingcheng District Branch | 403558000181 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市鼎城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hengyang High-tech Branch | 403554000140 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司衡阳市高新支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Anxiang County Wuzong Xinjie Branch | 403558100109 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省安乡县五总新街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hengyang Railway Station Branch | 403554000061 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司衡阳市火车站支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde Branch | 403558000010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.