CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Renmin Road Branch, Jinshi, Hunan Province | 403558700032 | 中国邮政储蓄银行湖南省津市人民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dingcheng District Branch | 403558000403 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鼎城区支行 |
| China Postal Savings Bank Qidong County Market Branch, Hengyang City, Hunan Province | 403554601947 | 中国邮政储蓄银行湖南省衡阳市祁东县市场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hengyang County Branch | 403554150258 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司衡阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hengyang County Xinzheng Street Branch | 403554101129 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司衡阳县新正街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hengdong County Branch | 403554402014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司衡东县支行 |
| Qidong County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403554601998 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司祁东县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde Anxiang County Branch | 403558100019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市安乡县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hengnan County Branch | 403554205219 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司衡南县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hanshou County Branch | 403558200222 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司汉寿县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.