CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank, Linli County, Hunan Province Renmin Street Branch | 403558400021 | 中国邮政储蓄银行湖南省临澧县人民街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Changde City Hanshou County Ximen Branch | 403558200167 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市汉寿县西门支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changning Branch | 403554501743 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常宁市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Lixian Border Trade City Branch | 403558300199 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省澧县边贸城支行 |
| China Postal Savings Bank Dongfangqiao Branch, Shimen County, Hunan Province | 403558600154 | 中国邮政储蓄银行湖南省石门县东方桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Taoyuan County Jinyuan Branch | 403558500151 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省桃源县金源支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Leiyang Tiyuzhong Road Branch | 403554700921 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司耒阳市体育中路支行 |
| China Postal Savings Bank Xidongting Branch, Dingcheng District, Changde City, Hunan Province | 403558000212 | 中国邮政储蓄银行湖南省常德市鼎城区西洞庭支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde Lixian Branch | 403558300012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市澧县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuling Middle Road Branch, Changde City, Hunan Province | 403558000028 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市武陵中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.