CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changde Branch | 403558000399 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司常德市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lixian Jiefang Road Branch | 403558300254 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司澧县解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Chenxi County Xincheng Branch | 403567501054 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省辰溪县新城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huaihua Branch | 403567000011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司怀化市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Chenxi Branch | 403567500057 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省辰溪支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Hunan Province Zhijiang Dong Autonomous County Branch | 403567900094 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省芷江侗族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Tongdao Dong Autonomous County Shuangjiang Branch | 403568301126 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省通道侗族自治县双江支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Jingzhou Miao and Dong Autonomous County Sigulou Branch | 403568201114 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南靖州苗族侗族自治县四古楼支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Yongxing County Ganjin Road Branch | 403563500093 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省永兴县干劲路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Matan Heping Road Branch, Yongxing County, Hunan Province | 403563500132 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省永兴县马田和平路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.