CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hongjiang Branch | 403567200265 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司洪江市支行 |
| Tongdao Dong Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403568301134 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司通道侗族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Baoshan Branch, Guiyang County, Hunan Province | 403563400059 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省桂阳县宝山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Mayang Miao Autonomous County Branch | 403567700075 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省麻阳苗族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Chenzhou Yizhang County Branch | 403563600019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省郴州市宜章县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Donghua Road Branch, Guidong County, Hunan Province | 403564100025 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省桂东县东华路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Yuanling County East Road Branch | 403567402043 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省沅陵县东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Huitong County Jiefang Street Branch | 403568101105 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省会同县解放街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guiyang County Branch, Chenzhou City, Hunan Province | 403563400018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省郴州市桂阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Xupu County Branch | 403567600068 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省溆浦县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.