CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Chenzhou Guidong County Branch | 403564100017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省郴州市桂东县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Chenzhou Branch | 403563000014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省郴州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Hongjiang District Branch | 403567200030 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省洪江区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Chenzhou Yongxing County Branch | 403563500010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省郴州市永兴县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Hongjiang Branch | 403567200021 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省洪江市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Huitong County Branch | 403568100102 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省会同县支行 |
| Hunan Tongdao Dong Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403568300129 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省通道侗族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Huaihua Hexi Branch | 403567011010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省怀化市河西支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Yuanling County Branch | 403567400040 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省沅陵县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Jingzhou Miao and Dong Autonomous County Branch | 403568200111 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省靖州苗族侗族自治县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.