CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chenzhou Sushi Road Branch | 403563010149 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司郴州市苏石路支行 |
| China Postal Savings Bank Qixing Branch, Chenzhou City, Hunan Province | 403563010315 | 中国邮政储蓄银行湖南省郴州市七星支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chenzhou Xiangxue East Road Branch | 403563010591 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郴州市香雪东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zixing Branch, Chenzhou City, Hunan Province | 403563200016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省郴州市资兴市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Chenzhou Linwu County Branch | 403563800012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省郴州市临武县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Linwu County Dongyun Road Branch | 403563800029 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省临武县东云路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Longhui County Chengzhong Branch | 403555400995 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省隆回县城中支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longhui County Branch | 403555440195 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司隆回县支行 |
| China Postal Savings Bank Jiefang Road Branch, Shaodong County, Hunan Province | 403555100656 | 中国邮政储蓄银行湖南省邵东县解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Shaoyang Longhui County Branch | 403555400059 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市隆回县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.