CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinshao County Branch | 403555200032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新邵县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaoyang Xinning County Branch | 403555801664 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司邵阳市新宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wugang Branch | 403555600019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司武冈市支行 |
| China Postal Savings Bank Jinlong Branch, Shaodong County, Hunan Province | 403555100988 | 中国邮政储蓄银行湖南省邵东县金龙支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Xinshao County Daxin Road Branch | 403555200311 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省新邵县大新路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Daping Branch, Xinshao County, Shaoyang City, Hunan Province | 403555200491 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市新邵县大坪支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Shaoyang Dongkou County Branch | 403555500069 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市洞口县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Wugang Leyang Branch | 403555601304 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省武冈市乐洋支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Suining County Zhongxin Street Branch | 403555701799 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省绥宁县中心街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaodong County Branch, Shaoyang City, Hunan Province | 403555100023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市邵东县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.