CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Shaoyang Branch | 403555000014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市分行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Shaoyang Branch | 403555000039 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司邵阳市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Wugang Branch, Shaoyang City, Hunan Province | 403555600078 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市武冈市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suining County Branch, Shaoyang City, Hunan Province | 403555700087 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省邵阳市绥宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suining County Changpu Town Branch | 403555701645 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司绥宁县长铺镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanjiang Branch | 403561200480 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沅江市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anhua County Branch | 403561601343 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安化县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanxian Branch | 403561400942 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Yiyang Branch | 403561001345 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省益阳市分行 |
| China Postal Savings Bank Taohua Road Branch, Taojiang County, Hunan Province | 403561500945 | 中国邮政储蓄银行湖南省桃江县桃花路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.