CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyang Ziyang Branch | 403561000086 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司益阳市资阳支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuanjiang Qionghu Branch | 403561200684 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沅江市琼湖支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Anhua County Construction Branch, Yiyang City, Hunan Province | 403561601126 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省益阳市安化县建设支行 |
| China Postal Savings Bank Heshan Branch, Yiyang City, Hunan Province | 403561000094 | 中国邮政储蓄银行湖南省益阳市赫山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyang Taohualun Branch | 403561000019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司益阳市桃花仑支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyang Branch | 403561000043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司益阳市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyang Heshan Branch | 403561000473 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司益阳市赫山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jin'e Road Branch, Yueyang Tower District, Yueyang City, Hunan Province | 403557000198 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市岳阳楼区金鹗路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dongmaoling Branch, Yueyanglou District, Yueyang City, Hunan Province | 403557000018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市岳阳楼区东茅岭支行 |
| China Postal Savings Bank, Pingjiang County, Hunan Province Chengguan Branch | 403557500064 | 中国邮政储蓄银行湖南省平江县城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.