CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huarong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403557300206 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司华容县支行 |
| China Postal Savings Bank Linxiang Wuli Branch, Hunan Province | 403557200060 | 中国邮政储蓄银行湖南省临湘市五里支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Yueyang County Dongfang Road Branch | 403557100173 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司岳阳县东方路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linxiang Branch, Yueyang City, Hunan Province | 403557200184 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市临湘市支行 |
| China Postal Savings Bank Sipailou Branch, Huarong County, Hunan Province | 403557300011 | 中国邮政储蓄银行湖南省华容县四牌楼支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Miluo Branch | 403557600241 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司汨罗市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Yueyang Xiangyin County Branch | 403557400211 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市湘阴县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Yueyang Miluo Branch | 403557600217 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市汨罗市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingjiang County Branch, Yueyang City, Hunan Province | 403557500216 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市平江县支行 |
| China Postal Savings Bank, Yueyang City, Hunan Province, Bazimen Branch | 403557000042 | 中国邮政储蓄银行湖南省岳阳市八字门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.