CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yueyang Hualing Branch | 403557000251 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岳阳市华菱支行 |
| China Postal Savings Bank Jiaotong Street Branch, Chaling County, Zhuzhou City, Hunan Province | 403552300512 | 中国邮政储蓄银行湖南省株洲市茶陵县交通街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhuzhou County Branch | 403552100413 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司株洲县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Zhuzhou Chaling County Branch | 403552366668 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市茶陵县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Zhuzhou Liling Branch | 403552500359 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市醴陵市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xincheng Branch, Youxian County, Zhuzhou City, Hunan Province | 403552200495 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市攸县新城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhuzhou County Branch, Zhuzhou City, Hunan Province | 403552100251 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市株洲县支行 |
| China Postal Savings Bank Jiefang Road Branch, Liling City, Zhuzhou City, Hunan Province | 403552500367 | 中国邮政储蓄银行湖南省株洲市醴陵市解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Zhuzhou Youxian Branch | 403552200204 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市攸县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Jishou Qianzhou Branch | 403569000099 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省自治州吉首市乾州支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.