CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyang High-tech Zone Branch | 403561000481 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司益阳市高新区支行 |
| Taojiang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403561501122 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司桃江县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Nanxian Jianshe Street Branch, Yiyang City, Hunan Province | 403561400696 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省益阳市南县建设街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanxian Datonghu Branch | 403561400959 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南县大通湖支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Anhua County Branch | 403561601386 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省安化县支行 |
| Yiyang Yintong Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403561000150 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司益阳市银通支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Yuanjiang Branch | 403561201355 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省沅江市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanxian Post and Telecommunications Building Branch | 403561400688 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南县邮电大楼支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Taojiang County Branch | 403561501376 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省桃江县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Nanxian Branch | 403561401365 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省南县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.