CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Renzijie Branch, Qiyang County, Yongzhou City, Hunan Province | 403566220012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省永州市祁阳县人字街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Yongzhou Branch | 403565020557 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省永州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Qiyang County Branch | 403566220668 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省祁阳县支行 |
| Hunan Shuangpai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403566120652 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省双牌县支行 |
| Daoxian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403565400182 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司道县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yongming Middle Road Branch, Jiangyong County, Yongzhou City, Hunan Province | 403565600014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省永州市江永县永明中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongzhou Huanggushan Road Branch | 403565000368 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永州市黄古山路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Yongzhou Shuangpai County Branch | 403566100043 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省永州市双牌县支行 |
| Dong'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403565356537 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司东安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangyong County Branch | 403565600080 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江永县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.