CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dong'an County Branch | 403565320586 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东安县支行 |
| China Postal Savings Bank Tafeng Middle Road Branch, Lanshan County, Yongzhou City, Hunan Province | 403565800024 | 中国邮政储蓄银行湖南省永州市蓝山县塔峰中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Jiangyong Branch | 403565620613 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省江永支行 |
| China Postal Savings Bank Hedong Branch, Lengshuitan District, Yongzhou City, Hunan Province | 403565010021 | 中国邮政储蓄银行湖南省永州市冷水滩区河东支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Jianghua Branch | 403565720627 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省江华支行 |
| Ningyuan County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403565520606 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁远县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ningyuan County Jiuyi Road Branch | 403565500021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁远县九嶷路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianghua Yao Autonomous County Chunxiao Road Branch | 403565700120 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江华瑶族自治县春晓路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Daoxian Branch | 403565420595 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省道县支行 |
| Hunan Lanshan Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403565820638 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省蓝山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.