CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Zhuzhou Chaling County Branch | 403552300504 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市茶陵县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangxi Economic Development Zone Branch | 403569000179 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湘西经开区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qingshuitang Branch, Shifeng District, Zhuzhou City, Hunan Province | 403552000076 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市石峰区清水塘支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Fenghuang County Branch | 403569300368 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省自治州凤凰县支行 |
| Hunan Fenghuang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403569320508 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省凤凰县支行 |
| China Postal Savings Bank Xinjian Road Branch, Longshan County, Hunan Province | 403569800909 | 中国邮政储蓄银行湖南省龙山县新建路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luxi County Branch | 403569220489 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泸溪县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Baojing County Branch | 403569520530 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省保靖县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Huayuan County Branch | 403569420512 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省花垣县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Guzhang County Branch | 403569620498 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省古丈县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.