CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Ankang City, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Ningshan County Branch, Shaanxi Province | 403801400379 | 中国邮政储蓄银行陕西省宁陕县支行 |
| China Postal Savings Bank Xunyang County Branch, Shaanxi Province | 403801900804 | 中国邮政储蓄银行陕西省旬阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Shiquan County Branch | 403801300275 | 中国邮政储蓄银行陕西省石泉县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Xunyang County, Shaanxi Province Caiwan Branch | 403801900923 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省旬阳县菜湾支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenping County Branch | 403801800787 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇坪县支行 |
| Ningshan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd., Shaanxi Province | 403801400426 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省宁陕县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Langao County Branch | 403801600585 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岚皋县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Province Ankang Branch Business Department | 403801001154 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省安康市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hanyin County Chengguan Branch | 403801200209 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汉阴县城关支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Pingli County Branch | 403801700698 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省平利县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 23 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Ankang City, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.