CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Ankang City, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Langao County Branch, Shaanxi Province | 403801600577 | 中国邮政储蓄银行陕西省岚皋县支行 |
| China Postal Savings Bank Baihe County Branch, Shaanxi Province | 403802100937 | 中国邮政储蓄银行陕西省白河县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ankang City, Shaanxi Province Hengkou Branch | 403801000107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省安康市恒口支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Ankang City, Shaanxi Province, Xunyang County Branch | 403801900812 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省安康市旬阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Hanyin County Branch, Shaanxi Province | 403801200194 | 中国邮政储蓄银行陕西省汉阴县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shiquan County Branch | 403801300283 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石泉县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Ziyang County Branch | 403801500445 | 中国邮政储蓄银行陕西省紫阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hanyin County Branch | 403801200225 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汉阴县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ankang Hanbin District Branch | 403801000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安康市汉滨区支行 |
| Ziyang County Branch of Postal Savings Bank of China | 403801500453 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司紫阳县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 23 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Ankang City, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.