CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Fufeng County Branch, Shaanxi Province | 403793400495 | 中国邮政储蓄银行陕西省扶风县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Baoji City, Shaanxi Province, Jinger Road Middle Branch | 403793000023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省宝鸡市经二路中段支行 |
| China Postal Savings Bank Taibai County Branch, Shaanxi Province | 403794100920 | 中国邮政储蓄银行陕西省太白县支行 |
| Qishan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403793300413 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岐山县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chencang District Guozhen Branch | 403793000200 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陈仓区虢镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fengxiang County Dongdajie Branch | 403793200316 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司凤翔县东大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linyou County Branch | 403793800851 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司麟游县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoji Development Zone Branch | 403793000154 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宝鸡市开发区支行 |
| Caijiapo Branch of Postal Savings Bank of China | 403793300456 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蔡家坡支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Fengxian Branch, Baoji City, Shaanxi Province | 403793900887 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省宝鸡市凤县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.