CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hancheng Branch, Weinan City, Shaanxi Province | 403797200207 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省渭南市韩城市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Tongguan County Branch, Weinan City, Shaanxi Province | 403797500583 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省渭南市潼关县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nandajie Branch, Heyang County, Weinan City, Shaanxi Province | 403798101149 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省渭南市合阳县南大街支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Baishui County Branch | 403797901057 | 中国邮政储蓄银行陕西省白水县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuping County Branch | 403798201264 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司富平县支行 |
| China Postal Savings Bank Tongguan County Branch, Shaanxi Province (not open to the public) | 403797500575 | 中国邮政储蓄银行陕西省潼关县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Chengcheng County Branch | 403797800957 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省澄城县支行 |
| China Postal Savings Bank Heyang County Branch, Shaanxi Province | 403798101132 | 中国邮政储蓄银行陕西省合阳县支行 |
| Heyang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403798101181 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weinan Branch | 403797000014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司渭南市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.