CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suide County Dongjie Branch | 403806700577 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥德县东街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yulin Wenhua South Road Branch | 403806000054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榆林市文化南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Jiaxian Branch | 403806900738 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dingbian County Xizheng Street Branch | 403806600515 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司定边县西正街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pucheng County Branch | 403797700765 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蒲城县支行 |
| Huaxian Branch of Postal Savings Bank of China | 403797300332 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司华县支行 |
| China Postal Savings Bank Jiefang Road Branch, Weinan City, Shaanxi Province | 403797000047 | 中国邮政储蓄银行陕西省渭南市解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Hancheng Branch, Shaanxi Province (not open to the public) | 403797200196 | 中国邮政储蓄银行陕西省韩城市支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengcheng County Branch | 403797800029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司澄城县支行 |
| China Postal Savings Bank Huayin Branch, Shaanxi Province | 403797400456 | 中国邮政储蓄银行陕西省华阴市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.