CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yulin Branch Business Department | 403806000011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榆林市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Changle Road Branch, Yulin City, Shaanxi Province | 403806000079 | 中国邮政储蓄银行陕西省榆林市常乐路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wubao County Songchuan Branch | 403807100782 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吴堡县宋川营业所 |
| Postal Savings Bank of China Limited Renmin West Road Branch, Fugu County, Yulin City, Shaanxi Province | 403806300250 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省榆林市府谷县人民西路支行 |
| Qingjian County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403807200849 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清涧县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Zizhou County Branch | 403807300910 | 中国邮政储蓄银行陕西省子洲县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yulin Changcheng South Road Branch | 403806000038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榆林市长城南路支行 |
| China Postal Savings Bank Jiaxian Branch, Shaanxi Province | 403806900711 | 中国邮政储蓄银行陕西省佳县支行 |
| China Postal Savings Bank Jingbian County Branch, Shaanxi Province | 403806500442 | 中国邮政储蓄银行陕西省靖边县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Mizhi County Branch, Yulin City, Shaanxi Province | 403806800663 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省榆林市米脂县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.