CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Wugong County Branch, Shaanxi Province | 403796201076 | 中国邮政储蓄银行陕西省武功县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Yongshou County Branch, Xianyang City, Shaanxi Province | 403795601327 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省咸阳市永寿县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Liquan County Branch | 403795500710 | 中国邮政储蓄银行陕西省礼泉县支行 |
| China Postal Savings Bank Bin County Branch, Shaanxi Province | 403795700863 | 中国邮政储蓄银行陕西省彬县支行 |
| China Postal Savings Bank Jingyang County Branch, Shaanxi Province | 403795300482 | 中国邮政储蓄银行陕西省泾阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongshou County Branch | 403795600784 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永寿县支行 |
| Chunhua County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403796101049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淳化县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Province Xianyang Branch Business Department | 403795001169 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省咸阳市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Binzhou Branch | 403795701315 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司彬州市支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Province Yangling District Branch | 403795000184 | 中国邮政储蓄银行陕西省杨凌区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.