CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Shaanxi Changwu County Branch | 403795800911 | 中国邮政储蓄银行陕西省长武县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sanyuan County Branch | 403795200342 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三原县支行 |
| China Postal Savings Bank Xingping Branch, Shaanxi Province | 403795100239 | 中国邮政储蓄银行陕西省兴平市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xianyang Xinxing North Road Branch | 403795000035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司咸阳市新兴北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangling Branch | 403795001482 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杨凌区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xingping Branch | 403795101469 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴平市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sanyuan County Chiyang Street Branch | 403795200359 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三原县池阳街支行 |
| China Postal Savings Bank Chunhua County Branch, Shaanxi Province | 403796101032 | 中国邮政储蓄银行陕西省淳化县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xunyi County Branch | 403795901447 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司旬邑县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xianyang Branch | 403795000019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司咸阳市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.