CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qianxian Branch | 403795401453 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乾县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liquan County Donghuan Road Branch | 403795500728 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司礼泉县东环路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Xianyang Nanjiao Branch | 403795000176 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省咸阳市南郊支行 |
| China Postal Savings Bank Qianxian Branch, Shaanxi Province | 403795400557 | 中国邮政储蓄银行陕西省乾县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Liquan County Branch | 403795501593 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司礼泉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xianyang Renmin West Road Branch | 403795000051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司咸阳市人民西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingyang County Zhongxin Street Branch | 403795300499 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泾阳县中心街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wugong County Branch | 403796201470 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武功县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xianyang Century Avenue Branch | 403795001600 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司咸阳市世纪大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changwu County Branch | 403795800920 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长武县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.