CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Xunyi County Branch, Shaanxi Province (not open to the public) | 403795900948 | 中国邮政储蓄银行陕西省旬邑县支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Limited Xianyang Renmin Road Branch | 403795000027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司咸阳市人民路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xianyang Qinhuang Road Branch | 403795001503 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司咸阳市秦皇路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hengshan County Branch | 403806400371 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司横山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengguan Branch, Hengshan County, Yulin City, Shaanxi Province | 403806400380 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省榆林市横山县城关支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yulin Xiangqicheng Branch | 403806000046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榆林市乡企城支行 |
| China Postal Savings Bank Qingjian County Branch, Shaanxi Province | 403807200832 | 中国邮政储蓄银行陕西省清涧县支行 |
| Zizhou County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403807300928 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司子洲县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yulin Fushi Road Branch | 403806000159 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榆林市肤施路支行 |
| China Postal Savings Bank Dingbian County Branch, Shaanxi Province | 403806600507 | 中国邮政储蓄银行陕西省定边县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.