CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Suide County Branch, Shaanxi Province | 403806700569 | 中国邮政储蓄银行陕西省绥德县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingbian County Xijie Branch | 403806500459 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司靖边县西街支行 |
| China Postal Savings Bank Shenmu County Branch, Shaanxi Province | 403806200152 | 中国邮政储蓄银行陕西省神木县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yulin Liuying Road Branch | 403806000020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榆林市柳营路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wubao County Branch | 403807100766 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吴堡县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Beiguan Branch, Dingbian County, Yulin City, Shaanxi Province | 403806600540 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省榆林市定边县北关支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Daliuta Branch, Yulin City, Shaanxi Province | 403806200224 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省榆林市大柳塔支行 |
| Mizhi County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403806800639 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司米脂县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fugu Branch | 403806300241 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司府谷支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenmu County Dongxing Street Branch | 403806200193 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司神木县东兴街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.