CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Jiluo Road Branch | 403451000026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市济泺路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Quancheng Road Branch | 403451000448 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市泉城路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Ganshiqiao Branch | 403451000286 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市杆石桥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Erqi South Road Branch | 403451000368 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市二七南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shandong Branch | 403451000000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山东省分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan High-tech Branch | 403451019711 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市高新支行 |
| Jiyang County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403451001512 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Jiefang East Road Branch | 403451000147 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市解放东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Wuyingshan Branch | 403451000430 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市无影山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Jingqi Road Branch | 403451000472 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市经七路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.