CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Lixia Branch | 403451002021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市历下支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Changqing District Branch | 403451000979 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市长清区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingyin County Yushan Branch | 403451001408 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平阴县榆山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Hanyu Branch | 403451000384 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市汉峪支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huantai County Branch | 403453115014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司桓台县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zibo Zhoucun District Branch | 403453063026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市周村区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zibo Yiwu Commodity City Branch | 403453010277 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市义乌商品城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zibo Zichuan District Branch | 403453021015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市淄川区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zibo Changguo Road Branch | 403453010050 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市昌国路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zibo Liuquan Road Branch | 403453010033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市柳泉路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.