CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongping County Dongshan Road Branch | 403463300155 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东平县东山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tai'an Suburban Branch | 403463000226 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰安市郊区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shandong Tai'an Shankou Branch | 403463000162 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司山东省泰安市山口支行 |
| Ningyang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403463100024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Feicheng Branch | 403463200025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肥城市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xintai Branch | 403463500094 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新泰市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Feicheng Guozhuang Branch | 403463200252 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肥城市国庄支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tai'an Branch | 403463000015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰安市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tai'an Leigusi Branch | 403463000074 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰安市擂鼓石支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tai'an Qingnian Road Branch | 403463000023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰安市青年路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.