CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zibo Boshan District Branch | 403453042011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市博山区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zibo Mengshui Branch | 403453063042 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市萌水支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zibo Sibaoshan Branch | 403453010105 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市四宝山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zibo Branch | 403453000011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaoqing County Branch | 403453527016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高青县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zibo Xiaoxihu Branch | 403453010076 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市小西湖支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Zibo City Linzi District Branch | 403453054015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市临淄区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyuan County Branch | 403453636012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沂源县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zibo Huaguang Road Branch | 403453010041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市华光路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zibo Zhutai Branch | 403453054058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淄博市朱台支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.