CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Licheng District Branch | 403451000608 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市历城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Xinzhuang Branch | 403451000202 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市辛庄支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangqiu Branch | 403451001019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司章丘市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiyang County Kaiyuan Branch | 403451001588 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济阳县开元支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Branch | 403451000018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangqiu Huiquan Road Branch | 403451001256 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司章丘市汇泉路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Shanshi East Road Branch | 403451000585 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市山师东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Shanghe County Branch | 403451001666 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司商河县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Shanda Road Branch | 403451000807 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市山大路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan City Branch | 403451000235 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.