CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tai'an Manzhuang Branch | 403463000154 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰安市满庄支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tai'an City Taishan Branch | 403463000058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰安市泰山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tai'an Railway Station Branch | 403463000031 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰安市火车站支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Licang District Xiangyang Road Branch | 403452004043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛李沧区向阳路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Shinan District Shandong Road Branch | 403452001061 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛市南区山东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Shinan District Hong Kong West Road Branch | 403452000069 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛市南区香港西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Shinan District Yanji Road Branch | 403452000149 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛市南区延吉路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Laoshan District Branch | 403452003034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛崂山区支行 |
| Jiaozhou Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (not open to the public) | 403452509999 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司胶州市支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Laoshan District Maidao Branch | 403452000108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛崂山区麦岛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.