CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Laixi Branch | 403452310227 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛莱西市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch (not open to the public) | 403452106997 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛即墨区支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 403452106010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛即墨区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Branch | 403452000010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Changjiang Road Branch | 403452007020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛经济技术开发区长江路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch | 403452005048 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛城阳区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Shibei District Weihai Road Branch | 403452001070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛市北区威海路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingdu Branch | 403452411488 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平度市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingdao Jimo District Songshan 2nd Road Branch | 403452106245 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛即墨区嵩山二路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd., Qingdao Laoshan District Branch (not open to the public) | 403452003995 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青岛崂山区支行(不对外营业) |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.