CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongying Anju Branch | 403455000023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东营市安居支行 |
| Lijin County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403455200381 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司利津县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangrao County Branch | 403455300501 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广饶县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongying Hekou District Branch | 403455000242 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东营市河口区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongying Liujia Branch | 403455000291 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东营市刘家支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linqu County Branch | 403458300023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临朐县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaomi City Xiazhuang Branch | 403458600083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高密市夏庄支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changyi City? Shan Branch | 403458500201 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昌邑市?山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weifang Hanting District Branch | 403458000140 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潍坊市寒亭区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhucheng Branch | 403458900020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司诸城市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.