CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Binzhou Huanghe Fifth Road Branch | 403466000029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司滨州市黄河五路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangxin County Branch | 403466300023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳信县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhanhua County Branch | 403466500084 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沾化县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weifang Branch | 403458000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潍坊市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huimin County Branch | 403466200022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠民县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wudi County Branch | 403466400145 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司无棣县支行 |
| Qingzhou Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403458800035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青州市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Binzhou Branch | 403466000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司滨州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Binzhou High-tech Zone Branch | 403466000045 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司滨州市高新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaomi Branch | 403458600026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高密市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.