CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited, Binzhou Xincheng Branch | 403466000107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司滨州市新城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weifang City Fangzi District Branch | 403458000326 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潍坊市坊子区支行 |
| Shouguang Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403458200225 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司寿光市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changyi Kuiju Branch | 403458500252 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昌邑市奎聚支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weifang Jiankang Street Branch | 403458000406 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潍坊市健康街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weifang Tongting Street Branch | 403458000211 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潍坊市通亭街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anqiu Branch | 403458100021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安丘市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weifang Weizhou Road Branch | 403458000045 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潍坊市潍州路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weihai Qiaotou Branch | 403465001337 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司威海市桥头支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongcheng Shidao Branch | 403465315034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荣成市石岛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.