CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Rushan Branch | 403465137534 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乳山市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weihai Branch | 403465000002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司威海市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weihai Qingdao Road Branch | 403465002539 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司威海市青岛路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weihai Wendeng Branch | 403465224935 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司威海市文登支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weihai Wendeng Zeku Branch | 403465225639 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司威海市文登泽库支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weihai Shichang Road Branch | 403465001835 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司威海市世昌路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weihai Guangming Branch | 403465000133 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司威海市光明支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weihai Haobo Branch | 403465001030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司威海市蒿泊支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongcheng Branch | 403465312237 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荣成市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongcheng Lidao Branch | 403465314630 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荣成市俚岛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.