CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dezhou Hubin Road Branch | 403468000057 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德州市湖滨路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dezhou Shangmaocheng Branch | 403468000231 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德州市商贸城支行 |
| Leling Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403468200018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乐陵市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dezhou Sun City Branch | 403468000299 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德州市太阳城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wucheng County Branch | 403468600029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武城县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dezhou Xueyuan Road Branch | 403468000223 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德州市学院路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dezhou Dongfanghong Road Branch | 403468000024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德州市东方红路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wucheng County Tengzhuang Branch | 403468600070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武城县滕庄支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dezhou Jiefang South Road Branch | 403468000032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德州市解放南路支行 |
| Pingyuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403468400019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平原县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.