CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heze Renmin Road Branch | 403475000055 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司菏泽市人民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jining Jixiang Branch | 403461000087 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济宁市吉祥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jining Jincheng Branch | 403461000038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济宁市金城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heze Dongguan Branch | 403475000022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司菏泽市东关支行 |
| Juye County Branch of Postal Savings Bank of China | 403475600019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巨野县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jining Branch | 403461009993 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济宁市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Jiaxiang County Branch | 403461606819 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司嘉祥县支行 |
| Shanxian Branch of Postal Savings Bank of China | 403475500229 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司单县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongming County Branch | 403476100025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东明县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jining North Bus Station Branch | 403461000126 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济宁市汽车北站支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.