CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinxiang County Branch | 403461505414 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司金乡县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zoucheng Taiping Branch | 403461203774 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司邹城市太平支行 |
| Weishan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403461304613 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司微山县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jining High-tech Zone Branch | 403461099941 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济宁市高新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laiwu Longtan Branch | 403463400462 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱芜市龙潭支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laiwu Fengcheng Branch | 403463400454 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱芜市凤城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laiwu Branch | 403463400001 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱芜市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laiwu Wenhua Road Branch | 403463400036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱芜市文化路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Laiwu City Changshao Branch | 403463400253 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱芜市长勺支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laiwu Liujiadian Branch | 403463400374 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱芜市柳家店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.