CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longkou Branch | 403456701357 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙口市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yantai High-tech Zone Branch | 403456000767 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市高新区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 403456000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Penglai Branch | 403456102281 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蓬莱市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longkou Development Zone Branch | 403456701461 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙口市开发区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoyuan Branch | 403456202494 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司招远市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laizhou Fuqian Street Branch | 403456902241 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱州市府前街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yantai Muping District Branch | 403456000453 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市牟平区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yantai Jianshe Road Branch | 403456000201 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市建设路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yantai Fushan District Branch | 403456000429 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市福山区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.