CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yantai Development Zone Branch | 403456000695 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市开发区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haiyang Branch | 403456401022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海阳市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yantai Jiefang Road Branch | 403456000156 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市解放路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qixia Branch | 403456300787 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司栖霞市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mengyin County Branch | 403473900028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蒙阴县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zaozhuang Branch | 403454000169 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinqueshan Branch, Linyi City, Shandong Province | 403473000060 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司山东省临沂市金雀山支行 |
| Lanling County Branch of Postal Savings Bank of China | 403473400022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰陵县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingyi County Branch | 403474100304 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平邑县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi High-tech Zone Branch | 403473000504 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.