CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yishui County Branch | 403473700025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沂水县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang Yicheng District Branch | 403454000886 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市峄城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Junan County Branch | 403473500154 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莒南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Yinan County Branch | 403474300023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沂南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi Lingang Branch | 403473500736 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市临港支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang City Branch | 403454000097 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang Xuecheng District Branch | 403454001024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市薛城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang Shanting District Branch | 403454000618 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市山亭区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tancheng County Branch | 403473300224 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郯城县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi Hedong District Branch | 403473000481 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市河东区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.