CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaocheng Liuyuan North Road Branch | 403471000031 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司聊城市柳园北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch | 403471000283 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司聊城市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaotang County Branch | 403471801598 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高唐县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Jianshe East Road Branch | 403471000066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司聊城市建设东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dong'e County Branch | 403471601268 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东阿县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guanxian Branch | 403471701371 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司冠县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Huayuan South Road Branch | 403471000074 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司聊城市花园南路支行 |
| Linqing Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403471200293 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临清市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Suburban Branch | 403471000291 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司聊城市郊区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenxian Branch | 403471400760 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莘县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.