CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rizhao City Branch | 403473200220 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司日照市市中支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rizhao Lanshan District Branch | 403473211631 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司日照市岚山区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Juxian Branch | 403473600024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莒县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wulian County Branch | 403458700010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五莲县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rizhao Haibin 3rd Road Branch | 403473200037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司日照市海滨三路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rizhao Branch | 403473200990 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司日照市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rizhao Development Zone Branch | 403473209989 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司日照市开发区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rizhao Zhengyang Road Branch | 403473200012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司日照市正阳路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Juxian Qingnian Road Branch | 403473600266 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莒县青年路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rizhao Shandong Middle Road Branch | 403473200029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司日照市山东中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.