CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi Yimeng Road Branch | 403473000078 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市沂蒙路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linyi Luozhuang Branch | 403473000512 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市罗庄区支行 |
| Linshu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403474400024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沭县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linyi City, Shandong Province Yucai Road Branch | 403473000133 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司山东省临沂市育才路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi Shizhong Branch | 403473000019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市市中支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Feixian Branch | 403474200022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司费县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi Xincheng Branch | 403473000230 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市新城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tengzhou Branch | 403454100330 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司滕州市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zaozhuang Taierzhuang Branch | 403454000851 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市台儿庄区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi Economic Development Zone Branch | 403473000490 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.