CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laiwu Gangcheng Branch | 403463400446 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱芜市钢城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changdao County Branch | 403456601266 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长岛县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laizhou Branch | 403456902284 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱州市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laizhou Shahe Branch | 403456902178 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱州市沙河支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yantai Laishan District Branch | 403456000050 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市莱山区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yantai Yuhuangding Branch | 403456000228 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市毓璜顶支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yantai Xingfu Road Branch | 403456000236 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市幸福路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yantai Sanshui Branch | 403456002789 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市三水支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laiyang Branch | 403456801616 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱阳市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yantai Shihuiyao Branch | 403456000293 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市世回尧支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 272 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.