CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
1340Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoding Wuyi Branch403134000029中国邮政储蓄银行股份有限公司保定市五一支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoding Qiyilu Branch403134000053中国邮政储蓄银行股份有限公司保定市七一路支行
Zhuozhou Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403135200032中国邮政储蓄银行有限责任公司涿州市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaobeidian Branch403136699014中国邮政储蓄银行股份有限公司高碑店市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoding Yuhua West Road Branch403134000088中国邮政储蓄银行股份有限公司保定市裕华西路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoding Mancheng Hongchang Street Branch403134110080中国邮政储蓄银行股份有限公司保定市满城宏昌大街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoding Mancheng Branch403134100064中国邮政储蓄银行股份有限公司保定市满城支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yixian Branch403135300017中国邮政储蓄银行股份有限公司易县支行
Qingyuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403134200022中国邮政储蓄银行股份有限公司清苑县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoding Nandajie Branch403134000166中国邮政储蓄银行股份有限公司保定市南大街支行
Hiển thị 231–240 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.