CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
1356Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dingxing County Branch403135600019中国邮政储蓄银行股份有限公司定兴县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Anguo Branch403136900015中国邮政储蓄银行股份有限公司安国市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoding Xushui Branch403135400163中国邮政储蓄银行股份有限公司保定市徐水支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dingzhou Branch403135100040中国邮政储蓄银行股份有限公司定州市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laiyuan County Branch403135500028中国邮政储蓄银行股份有限公司涞源县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shunping County Branch403135700054中国邮政储蓄银行股份有限公司顺平县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaoyang County Branch403136200018中国邮政储蓄银行股份有限公司高阳县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wangdu County Branch403135900013中国邮政储蓄银行股份有限公司望都县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laishui County Branch403136100025中国邮政储蓄银行股份有限公司涞水县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoding Xushui Zhenxing Road Branch403135400042中国邮政储蓄银行股份有限公司保定市徐水振兴路支行
Hiển thị 241–250 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.